Mô tả chi tiết
Hình ảnh
- Ngàm ống kính:Sony E
- Loại cảm biến:Full-Frame
- Độ phân giải cảm biến:Thực tế: 12,9 MegapixelHiệu quả: 12,1 Megapixel (4240 x 2832)
- Chế độ chống rung ảnh:Chống rung 5 trục (Sensor)
- Kích thước ảnh:3:211 MP (3776 x 2832)4.6 MP (2464 x 1848)2.7 MP (1888 x 1416)1.1 MP (1232 x 920)8 MP (2832 x 2832)3.4 MP (1840 x 1840)2 MP (1408 x 1408)0.8 MP (912 x 912)10 MP (4240 x 2384)4.3 MP (2768 x 1560)2.6 MP (2128 x 1200)4.3 MP (2768 x 1560)1.1 MP (2128 x 1416)12 MP (4240 x 2832)5.1 MP (2768 x 1848)3 MP (2128 x 1416)5.1 MP (2768 x 1848)1.3 MP (1376 x 920)
- Tỉ lệ ảnh:1:1, 3:2, 4:3, 16:9
- Định dạng ảnh:HEIF, JPEG, RAW
- Độ sâu màu:14-Bit
Ánh sáng
- Độ nhạy sáng ISO:Ảnh80 đến 102.400 (Mở rộng 40 đến 409.600)Video80 đến 102.400 (Mở rộng 80 đến 409.600)
- Loại màn trập:Màn trập điện tử, Màn trập cơ học theo mặt phẳng tiêu cự
- Tốc độ màn trập:1/8000 đến 30 giây
- Phương pháp đo sáng:Center-Weighted Average, Highlight Weighted, Multiple, Spot
- Chế độ phơi sáng:Aperture Priority, Manual, Program, Shutter Priority
- Bù phơi sáng:-5 đến +5 EV (1/3 bước EV)
- Phạm vi đo sáng:-3 đến 20 EV
- Cân bằng trắng:Presets: Auto, Cloudy, Custom, Daylight, Flash, Fluorescent, Incandescent, Shade, Underwater
- Chụp liên tiếp:Lên đến 10 khung hình/giây ở 12,1 MP cho tối đa 1000 khung hình (RAW)/ 1000 khung hình (JPEG)Lên đến 8 khung hình/giây ở 12,1 MPLên đến 6 khung hình/giây ở 12,1 MPLên đến 3 khung hình/giây ở 12,1 MP
- Hẹn giờ chụp:Độ trễ 2/5/10 giây
Quay video
- Chế độ quay video:H.265/XAVC HS 4:2:2 10-BitUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/50/59.94/100 khung hình/giây [50 đến 280 Mb/s]H.265/XAVC HS 4:2:0 10-BitUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/50/59.94/100 khung hình/giây [30 đến 200 Mb/s]H.264/XAVC S-I 4:2:2 10-BitUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [240 đến 600 Mb/s]1920 x 1080p ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [89 đến 222 Mb/s]H.264/XAVC S 4:2:2 10-BitUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94/100 khung hình/giây [100 đến 280 Mb/s]1920 x 1080p ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [50 Mb/s]H.264/XAVC S 4:2:0 8-BitUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94/100 khung hình/giây [60 đến 200 Mb/s]1920 x 1080p ở 23.98/25/29.97/50/59.94/100/200/240 khung hình/giây [16 đến 100 Mb/s]
- Đầu ra video:RAW 16-Bit via HDMI4264 x 2408 lên đến 59.94 khung hình/giây4:2:2 10-Bit via HDMIUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây1920 x 1080p ở 23.98/50/59.94 khung hình/giây1920 x 1080i ở 50/59.94 khung hình/giây4:2:0 8-Bit via HDMIUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây1920 x 1080p ở 23.98/50/59.94 khung hình/giây1920 x 1080i ở 50/59.94 khung hình/giây
- Mã hóa video:NTSC/PAL
- Loại micrô tích hợp:Stereo
- Định dạng âm thanh:XAVC: 2-Channel 16-Bit 48 kHz LPCM AudioXAVC: 2-Channel 24-Bit 48 kHz LPCM AudioXAVC: 4-Channel 24-Bit 48 kHz LPCM AudioMP4: 2-Channel AAC Audio
Lấy nét
- Loại lấy nét:Lấy nét tự động và thủ công
- Chế độ lấy nét:Continuous-Servo AF, Direct Manual Focus, Manual Focus, Single-Servo AF
- Điểm lấy nét tự động:759 điểm lấy nét theo pha425 điểm lấy nét tự động theo nhận diện tương phản
- Độ nhạy lấy nét tự động:-6 đến +20 EV
Màn hình
- Kích thước màn hình:3.0″
- Độ phân giải màn hình:1.440.000 điểm ảnh
- Đặc tính màn hình:Màn hình LCD cảm ứng khớp nối
Kính ngắm
- Loại kính ngắm:Electronic (OLED)
- Kích thước kính ngắm:0,64″
- Độ phân giải kính ngắm:9,437,184 điểm ảnh
- Khoảng cách từ mắt kính ngắm:25mm
- Độ phủ khung ngắm:100%
- Độ phóng đại khung ngắm:0.9x
- Điều chỉnh độ cận thị:-4 đến +3
Lưu trữ và kết nối
- Khe cắm thẻ nhớ:Dual Slot: CFexpress Type A / SD (UHS-II)
- Cổng kết nối:HDMI, 3.5 mm TRS Stereo Microphone, 3.5 mm TRS Stereo Headphone, USB-C (USB 3.2 / 3.1 Gen 1), Micro-USB
- Kết nối không dây:Wifi, Bluetooth
- GPS:Không có
Đèn Flash
- Đèn Flash trong:Không có
- Chế độ Flash:Auto, Fill Flash, Hi-Speed Sync, Off, Rear Sync, Red-Eye Reduction, Slow Sync
- Tốc độ đồng bộ đèn:1/250 giây
- Bù Flash:-3 đến +3 EV (1/3, 1/2 EV Bước)
- Hệ thống Flash chuyên dụng:TTL
- Kết nối Flash rời:Intelligent Hot Shoe
Thông số vật lý
- Loại pin:NP-FZ100
- Thời lượng pin:600 bức ảnh mỗi lần sạc
- Kích thước (W x H x D):128,9 x 96,9 x 69,7 mm
- Trọng lượng:614 g (Chỉ thân máy)













Đánh giá
Sản phẩm này chưa được đánh giá