Mô tả chi tiết
Hình ảnh
- Ngàm ống kính:Sony E
- Loại cảm biến:Full-Frame
- Độ phân giải cảm biến:Thực tế: 62,5 MegapixelHiệu quả: 61 Megapixel (9504 x 6336)
- Chế độ chống rung ảnh:Chống rung 5 trục (Sensor)
- Kích thước ảnh:3:2 JPEG / RAW 60 MP (9504 x 6336) 26 MP (6240 x 4160) 15 MP (4752 x 3168)4:3 JPEG / RAW 54 MP (8448 x 6336) 23 MP (5552 x 4160) 13 MP (4224 x 3168)16:9 JPEG / RAW 51 MP (9504 x 5344) 22 MP (6240 x 3512) 13 MP (4752 x 2672)1:1 JPEG / RAW 40 MP (6336 x 6336) 17 MP (4160 x 4160) 10 MP (3168 x 3168)
- Tỉ lệ ảnh:1:1, 3:2, 4:3, 16:9
- Định dạng ảnh:JPEG, RAW
- Độ sâu màu:14-Bit
Ánh sáng
- Độ nhạy sáng ISO:ẢnhChế độ thủ công, tự động, 100 đến 32.000 (Mở rộng 50 đến 102.400)VideoChế độ tự động, 100 đến 12.800Chế độ thủ công, 100 đến 32.000
- Loại màn trập:Màn trập điện tử, Màn trập cơ học theo mặt phẳng tiêu cự
- Tốc độ màn trập:Màn trập cơ học1/8000 đến 30 giây1/8000 đến 1/4 giây ở chế độ Movie
- Phương pháp đo sáng:Center-Weighted Average, Highlight Weighted, Multiple, Spot
- Chế độ phơi sáng:Aperture Priority, Manual, Program, Shutter Priority
- Bù phơi sáng:-5 đến +5 EV (1/3, 1/2 EV Bước)
- Phạm vi đo sáng:-3 đến 20 EV
- Cân bằng trắng:Presets: Auto, Cloudy, Custom, Daylight, Flash, Fluorescent, Incandescent, Shade, Underwater
- Chụp liên tiếp:Màn trập cơLên tới 10 khung hình/giây ở 61 MP cho tối đa 583 khung hình (RAW)/ 1000 khung hình (JPEG)Màn trập điện tửLên tới 7 khung hình/giây ở 61 MP
- Hẹn giờ chụp:Độ trễ 2/5/10 giây
Quay video
- Chế độ quay video:H.265/XAVC HS 4:2:2 10-BitUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/50/59.94 khung hình/giây [50 đến 200 Mb/s]H.265/XAVC HS 4:2:0 10-BitUHD 8K (7680 x 4320) ở 23.98/25 khung hình/giây [200 đến 400 Mb/s]UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/50/59.94 khung hình/giây [30 đến 150 Mb/s]H.264/XAVC S 4:2:2 10-BitUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [100 đến 200 Mb/s]1920 x 1080 ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [50 Mb/s]H.264/XAVC S 4:2:0 8-BitUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [60 đến 150 Mb/s]1920 x 1080 ở 23.98/25/29.97/50/59.94/100 khung hình/giây [50 đến 100 Mb/s]H.264/XAVC S-I 4:2:2 10-BitUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [240 đến 600 Mb/s]1920 x 1080 ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [89 đến 222 Mb/s]
- Đầu ra video:RAW 16-Bit via HDMIUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/29.97/59.94 khung hình/giây
- Mã hóa video:NTSC/PAL
- Loại micrô tích hợp:Stereo
- Định dạng âm thanh:2-Channel 16-Bit 48 kHz LPCM Audio2/4-Channel 24-Bit 48 kHz LPCM Audio2-Channel AAC LC Audio
Lấy nét
- Loại lấy nét:Lấy nét tự động và thủ công
- Chế độ lấy nét:Continuous-Servo AF, Manual Focus, Single-Servo AF
- Điểm lấy nét tự động:693 điểm lấy nét theo pha
- Độ nhạy lấy nét tự động:-4 đến +20 EV
Màn hình
- Kích thước màn hình:3.2″
- Độ phân giải màn hình:2.095.000 điểm ảnh
- Đặc tính màn hình:Màn hình LCD cảm ứng nghiêng 4 trục
Kính ngắm
- Loại kính ngắm:Electronic (OLED)
- Kích thước kính ngắm:0,64″
- Độ phân giải kính ngắm:9,437,184 điểm ảnh
- Khoảng cách từ mắt kính ngắm:25 mm
- Độ phủ khung ngắm:100%
- Độ phóng đại khung ngắm:0.9x
- Điều chỉnh độ cận thị:-4 đến +3
Lưu trữ và kết nối
- Khe cắm thẻ nhớ:Dual Slot: CFexpress Type A / SD (UHS-II)
- Cổng kết nối:HDMI, 3.5 mm TRS Stereo Headphone, 3.5 mm TRS Stereo Microphone, USB-C (USB 3.2 / 3.1 Gen 2), Micro-USB (USB 2.0),
- Kết nối không dây:Wifi, Bluetooth
- GPS:Không có
Đèn Flash
- Đèn Flash trong:Không có
- Chế độ Flash:Auto, Fill Flash, Hi-Speed Sync, Off, Rear Sync, Red-Eye Reduction, Slow Sync
- Tốc độ đồng bộ đèn:1/250 giây
- Bù Flash:-3 đến +3 EV (1/3, 1/2 EV Bước)
- Hệ thống Flash chuyên dụng:TTL
- Kết nối Flash rời:Hot Shoe, X-Sync Terminal
Thông số vật lý
- Loại pin:NP-FZ100
- Thời lượng pin:440 bức ảnh mỗi lần sạc
- Chất liệu thân máy:Hợp kim magiê
- Kích thước (W x H x D):131,3 x 96,9 x 82,4 mm
- Trọng lượng:723 g (Có pin, thẻ nhớ)
Thông số kỹ thuật ống kính
- Độ dài tiêu cự:28 đến 105mm
- Khẩu độ tối đa:F2.8
- Khẩu độ tối thiểu:F22
- Ngàm ống kính:Sony E
- Định dạng ống kính:Full-Frame
- Góc nhìn:75,4° đến 23,3°
- Khoảng cách lấy nét tối thiểu:40,1cm
- Thiết kế quang học:18 thấu kính chia thành 13 nhóm
- Số lá khẩu:12
- Loại lấy nét:Lấy nét tự động
- Chế độ chống rung ảnh:Không
- Kích thước bộ lọc:82 mm
- Kích thước (ø x L):8,9 x 16 cm
- Trọng lượng:990 g













Đánh giá
Sản phẩm này chưa được đánh giá