Sale!

Sony Alpha A7 Mark IV Body + Sony FE 50mm F2.5 G

67.490.000₫ 69.980.000₫

Tính năng nổi bật
– Cảm biến Exmor R CMOS full-frame chiếu sáng sau 33 MP
– Khả năng quay video 4K60p ở 10 bit
– Chụp liên tiếp lên đến 10 khung hình/giây
– 759 điểm lấy nét theo pha, lấy nét tự động theo mắt trong thời gian thực
– Màn hình cảm ứng LCD 3 inch 1.03 triệu điểm ảnh
– Kính ngắm điện tử 3.68 triệu điểm với tốc độ làm mới 120Hz
– Ổn định hình ảnh 5 trục SteadyShot
– Khả năng kết nối Wi-Fi và Bluetooth
– Cổng kết nối HDMI A, cổng micro-USB, USB 3.2 Gen 2 Type-C

Tư Vấn - Chăm Sóc Khách Hàng

Mr Duy 0909.642.456

Công ty tài chính
ACS VIỆT NAM
HOME CREDIT
HD SAISON
Trả trước
Số tháng trả góp 6 tháng 6 tháng 6 tháng
Còn lại
Giấy tờ cần có
CMND + Hộ khẩu + Hóa đơn điện
Chọn giấy tờ khác
CMND + Bằng lái xe / hộ khẩu.
CMND + Bằng lái xe
Chọn giấy tờ khác
Tổng tiền phải trả
Góp hàng tháng
Ghi chú

Mô tả chi tiết

Hình ảnh

  • Ngàm ống kính:Sony E
  • Loại cảm biến:Full-Frame
  • Độ phân giải cảm biến:Thực tế: 34,1 MegapixelHiệu quả: 33 Megapixel
  • Chế độ chống rung ảnh:Chống rung 5 trục (Sensor)
  • Kích thước ảnh:3:2 RAW 7008 x 46723:2 JPEG 7008 x 4672 4608 x 3072 3504 x 23361:1 JPEG 4672 x 4672 3072 x 3072 2336 x 23364:3 JPEG 6224 x 4672 4096 x 3072 3120 x 233616:9 JPEG 7008 x 3944 4608 x 2592 3504 x 1968
  • Tỉ lệ ảnh:1:1, 3:2, 4:3, 16:9
  • Định dạng ảnh:HEIF, JPEG, RAW
  • Độ sâu màu:14-Bit

Ánh sáng

  • Độ nhạy sáng ISO:Ảnh100 đến 51.200 (Mở rộng 50 đến 204.800)Video100 đến 51.200 (Mở rộng 100 đến 102.400)
  • Loại màn trập:Màn trập điện tử, Màn trập cơ học theo mặt phẳng tiêu cự
  • Tốc độ màn trập:1/8000 đến 30 giây
  • Phương pháp đo sáng:Center-Weighted Average, Highlight Weighted, Multiple, Spot
  • Chế độ phơi sáng:Aperture Priority, Manual, Program, Shutter Priority
  • Bù phơi sáng:-5 đến +5 EV (1/3 bước EV)
  • Phạm vi đo sáng:-3 đến 20 EV
  • Cân bằng trắng:Presets: Auto, Cloudy, Color Temperature, Color Temperature Filter, Custom, Daylight, Flash, Fluorescent (Cool White), Fluorescent (Day White), Fluorescent (Daylight), Fluorescent (Warm White), Incandescent, Shade, Underwater
  • Chụp liên tiếp:Lên đến 10 khung hình/giây ở 33 MP cho tối đa 828 khung hình (RAW)/ Không giới hạn khung hình (JPEG)
  • Hẹn giờ chụp:Độ trễ 2/5/10 giây

Quay video

  • Chế độ quay video:H.265/XAVC HS 4:2:2 10-BitUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/50/59.94 khung hình/giây [50 đến 200 Mb/s]H.265/XAVC HS 4:2:0 10-BitUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/50/59.94 khung hình/giây [30 đến 150 Mb/s]H.264/XAVC S-I 4:2:2 10-BitUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [240 đến 600 Mb/s]1920 x 1080p ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [89 đến 222 Mb/s]XAVC S 4:2:2 10-BitUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [100 đến 200 Mb/s]1920 x 1080p ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [50 Mb/s]XAVC S 4:2:0 8-BitUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [60 đến 150 Mb/s]1920 x 1080p ở 23.98/25/29.97/50/59.94/100 khung hình/giây [16 đến 100 Mb/s]
  • Đầu ra video:4:2:2 10-Bit via HDMIUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây1920 x 1080p ở 23.98/50/59.94 khung hình/giây1920 x 1080i ở 50/59.94 khung hình/giây4:2:0 8-Bit via HDMIUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây1920 x 1080p ở 23.98/50/59.94 khung hình/giây1920 x 1080i ở 50/59.94 khung hình/giây
  • Giới hạn ghi âm:Không có
  • Mã hóa video:NTSC/PAL
  • Loại micrô tích hợp:Stereo
  • Định dạng âm thanh:AAC, LPCM

Lấy nét

  • Loại lấy nét:Lấy nét tự động và thủ công
  • Chế độ lấy nét:Continuous-Servo AF, Direct Manual Focus, Manual Focus, Single-Servo AF
  • Điểm lấy nét tự động:759 điểm lấy nét theo pha425 điểm lấy nét tương phản
  • Độ nhạy lấy nét tự động:-4 đến +20 EV

Màn hình

  • Kích thước màn hình:3.0″
  • Độ phân giải màn hình:1.036.800 điểm ảnh
  • Đặc tính màn hình:Màn hình LCD cảm ứng nghiêng góc tự do

Kính ngắm

  • Loại kính ngắm:Electronic (OLED)
  • Kích thước kính ngắm:0.5″
  • Độ phân giải kính ngắm:3.680.000 điểm ảnh
  • Khoảng cách từ mắt kính ngắm:23 mm
  • Độ phủ khung ngắm:100%
  • Độ phóng đại khung ngắm:0.78x
  • Điều chỉnh độ cận thị:-4 đến +3

Lưu trữ và kết nối

  • Khe cắm thẻ nhớ:Slot 1: CFexpress Type A / SD (UHS-II)Slot 2: SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
  • Cổng kết nối:HDMI, 3.5 mm TRS Stereo Headphone, 3.5 mm TRS Stereo Microphone, USB Type-C (USB 3.2 thế hệ 2), USB Micro-B (USB 2.0)
  • Kết nối không dây:Wi-Fi, Bluetooth
  • GPS:Không có

Đèn Flash

  • Đèn Flash trong:Không có
  • Chế độ Flash:Auto, Fill Flash, Hi-Speed Sync, Off, Rear Sync, Red-Eye Reduction, Slow Sync
  • Tốc độ đồng bộ đèn:1/250 giây
  • Bù Flash:-3 đến +3 EV (1/3, 1/2 EV Bước)
  • Hệ thống Flash chuyên dụng:TTL
  • Kết nối Flash rời:Intelligent Hot Shoe

Thông số vật lý

  • Loại pin:NP-FZ100 Lithium-Ion
  • Thời lượng pin:520 bức ảnh mỗi lần sạc
  • Chất liệu thân máy:Hợp kim magiê
  • Kích thước (W x H x D):131,3 x 96,4 x 79,8 mm
  • Trọng lượng:658 g (Có pin, thẻ nhớ)

Thông số kỹ thuật ống kính

  • Độ dài tiêu cự:50mm
  • Khẩu độ tối đa:F2.5
  • Khẩu độ tối thiểu:F22
  • Ngàm ống kính:Sony E
  • Định dạng ống kính:Full-Frame
  • Góc nhìn:47°
  • Khoảng cách lấy nét tối thiểu:31 cm
  • Độ phóng đại tối đa:0.21x
  • Thiết kế quang học:9 thấu kính chia thành 9 nhóm
  • Số lá khẩu:7
  • Loại lấy nét:Lấy nét tự động
  • Chế độ chống rung ảnh:Không
  • Kích thước bộ lọc:49 mm
  • Kích thước (ø x L):68 x 45 mm
  • Trọng lượng:174 g

Đánh giá

Sản phẩm này chưa được đánh giá

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Sony Alpha A7 Mark IV Body + Sony FE 50mm F2.5 G”