Mô tả chi tiết
Hình ảnh
- Ngàm ống kính:Sony E
- Loại cảm biến:APS-C
- Độ phân giải cảm biến:Thực tế: 25 MegapixelHiệu quả: 24,2 Megapixel (6000 x 4000)
- Tỷ lệ Crop:1.5x
- Chế độ chống rung ảnh:Không có
- Kích thước ảnh:16:9 RAW 6000 x 33763:2 RAW 6000 x 40001:1 RAW 4000 x 400016:9 JPEG 6000 x 3376 4240 x 2400 3008 x 16883:2 JPEG 6000 x 4000 4240 x 2832 3008 x 20001:1 JPEG 4000 x 4000 2832 x 2832 2000 x 2000
- Tỉ lệ ảnh:3:2, 16:9
- Định dạng ảnh:JPEG, RAW
- Độ sâu màu:14-Bit
Ánh sáng
- Độ nhạy sáng ISO:Ảnh100 đến 32.000 (Mở rộng 100 đến 102.400)Video100 đến 32.000
- Loại màn trập:Màn trập điện tử
- Tốc độ màn trập:Màn trập điện tử phía trước1/4000 đến 30 giây
- Phương pháp đo sáng:Average, Center-Weighted Average, Highlight Weighted, Multi-Zone, Spot
- Chế độ phơi sáng:Aperture Priority, Auto, Manual, Program, Shutter Priority
- Bù phơi sáng:-5 đến +5 EV (1/3, 1/2 EV Bước)
- Phạm vi đo sáng:-2 đến 20 EV
- Cân bằng trắng:Presets: Auto, Cloudy, Color Temperature, Color Temperature Filter, Custom, Daylight, Flash, Fluorescent (Cool White), Fluorescent (Day White), Fluorescent (Daylight), Fluorescent (Warm White), Incandescent, Shade, Underwater
- Chụp liên tiếp:Lên đến 11 khung hình/giây ở 24,2 MP cho tối đa 46 Khung hình (RAW)/ 116 khung hình (JPEG)
- Hẹn giờ chụp:Độ trễ 2/5/10 giây
Quay video
- Chế độ quay video:XAVC SUHD 4K (3840 x 2160) ở 24.00/25/29.97 khung hình/giây [60 đến 100 Mb/s]1920 x 1080p ở 23.98/25/29.97/50/59.94/100 khung hình/giây [16 đến 100 Mb/s]AVCHD1920 x 1080i ở 50/59.94 khung hình/giây [17 đến 24 Mb/s]
- Đầu ra video:4:2:2 8-Bit via HDMIUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/24.00/25/29.97 khung hình/giây1920 x 1080p ở 23.98/24.00/50/59.94 khung hình/giây1920 x 1080i ở 50/59.94 khung hình/giây
- Giới hạn ghi âm:Không có
- Mã hóa video:NTSC/PAL
- Loại micrô tích hợp:Stereo
- Định dạng âm thanh:LPCM, AC-3
Lấy nét
- Loại lấy nét:Lấy nét tự động và thủ công
- Chế độ lấy nét:Automatic, Continuous-Servo AF, Direct Manual Focus, Manual Focus, Single-Servo AF
- Điểm lấy nét tự động:425 điểm lấy nét theo pha425 điểm lấy nét tương phản
- Độ nhạy lấy nét tự động:-2 đến +20 EV
Màn hình
- Kích thước màn hình:3.0″
- Độ phân giải màn hình:921.600 điểm ảnh
- Đặc tính màn hình:Màn hình LCD cảm ứng nghiêng 180°
Kính ngắm
- Loại kính ngắm:Electronic
- Kích thước kính ngắm:0,39″
- Độ phân giải kính ngắm:2.359.296 điểm ảnh
- Khoảng cách từ mắt kính ngắm:23 mm
- Độ phủ khung ngắm:100%
- Độ phóng đại khung ngắm:1,07x
- Điều chỉnh độ cận thị:-4 đến +3
Lưu trữ và kết nối
- Khe cắm thẻ nhớ:Single Slot: SD/SDHC/SDXC/Memory Stick Duo Hybrid (UHS-I)
- Cổng kết nối:HDMI D (Micro), 3.5mm Microphone, USB Micro-B (USB 2.0)
- Kết nối không dây:Wi-Fi
- GPS:Không có
Đèn Flash
- Đèn Flash trong:Có
- Chế độ Flash:Auto, Fill Flash, Hi-Speed Sync, Off, Rear Sync, Red-Eye Reduction, Slow Sync, Wireless
- Phạm vi đèn Flash:6 m ở ISO 100
- Tốc độ đồng bộ đèn:1/160 giây
- Bù Flash:-3 đến +3 EV (1/3, 1/2 EV Bước)
- Hệ thống Flash chuyên dụng:TTL
- Kết nối Flash rời:Intelligent Hot Shoe, Wireless
Thông số vật lý
- Loại pin:NP-FW50 Lithium-Ion
- Chất liệu thân máy:Hợp kim magiê
- Kích thước (W x H x D):120 x 66,9 x 59,7 mm
- Trọng lượng:403 g (Có pin, thẻ nhớ)













Đánh giá
Sản phẩm này chưa được đánh giá