Mô tả chi tiết
Hình ảnh
- Ngàm ống kính:Nikon Z
- Loại cảm biến:Full-Frame
- Độ phân giải cảm biến:Thực tế: 52,37 MegapixelHiệu quả: 45,7 Megapixel (8256 x 5504)
- Chế độ chống rung ảnh:Chống rung 5 trục (Sensor)
- Kích thước ảnh:
- 3:2
- 8256 x 5504
- 6192 x 4128
- 6192 x 4128
- 4128 x 2752
- Tỉ lệ ảnh:1:1, 3:2, 16:9
- Định dạng ảnh:JPEG, RAW
- Độ sâu màu:14-Bit
Ánh sáng
- Độ nhạy sáng ISO:Ảnh/Video64 đến 25.600 (Mở rộng 32 đến 102.400)
- Loại màn trập:Màn trập điện tử
- Tốc độ màn trập:Màn trập điện tử1/32000 đến 30 giây0 đến 900 giây ở chế độ thủ công
- Phương pháp đo sáng:Center-Weighted Average, Highlight Weighted, Matrix, Spot
- Chế độ phơi sáng:Aperture Priority, Manual, Program, Shutter Priority
- Bù phơi sáng:-5 đến +5 EV (1/3, 1/2 EV Bước)
- Phạm vi đo sáng:-3 đến 17 EV
- Cân bằng trắng:Presets: Auto, Cloudy, Custom, Direct Sunlight, Flash, Fluorescent, Incandescent, Preset Manual, Shade
- Chụp liên tiếp:Màn trập điện tửLên tới 20 khung hình/giây ở 45,7 MP cho tối đa 1000 khung hình (RAW)Lên tới 30 khung hình/giây ở 45,7 MP cho không giới hạn khung hình (JPEG)Lên tới 60 khung hình/giây ở 19 MPLên đến 120 khung hình/giây ở 11 MP
- Hẹn giờ chụp:Độ trễ 2/5/10/20 giây
Quay video
- Chế độ quay video:
- H.265 4:2:2 10-Bit
- UHD 8K (7680 x 4320) ở 23.98/25/29.97 khung hình/giây
- UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94/100 khung hình/giây
- ProRes 422 HQ 4:2:2 10-Bit
- UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97 khung hình/giây
- H.265 4:2:0 8-Bit
- UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97 khung hình/giây
- H.264 4:2:0 8-Bit
- UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97 khung hình/giây
- 1920 x 1080p ở 23.98/25/29.97/50/59.94/100 khung hình/giây
- Raw 12-Bit7680 x 4320 ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây
- Đầu ra video:HDMIUHD 8K (7680 x 4320) lên đến 29.97 khung hình/giâyUHD 4K (3840 x 2160)
- Mã hóa video:NTSC/PAL
- Loại micrô tích hợp:Stereo
- Định dạng âm thanh:2-Channel 24-Bit 48 kHz LPCM Audio
Lấy nét
- Loại lấy nét:Lấy nét tự động và thủ công
- Chế độ lấy nét:Continuous-Servo AF, Manual Focus, Single-Servo AF
- Điểm lấy nét tự động:493 điểm lấy nét tự động theo pha
- Độ nhạy lấy nét tự động:-9 đến +19 EV
Màn hình
- Kích thước màn hình:3.2″
- Độ phân giải màn hình:2.100.000 điểm ảnh
- Đặc tính màn hình:Màn hình LCD cảm ứng nghiêng 4 trục
- Màn hình phụ:Trên cùng: Hiển thị trạng thái
Kính ngắm
- Loại kính ngắm:Electronic (OLED)
- Kích thước kính ngắm:0,5″
- Độ phân giải kính ngắm:3,690,000 điểm ảnh
- Khoảng cách từ mắt kính ngắm:23 mm
- Độ phủ khung ngắm:100%
- Độ phóng đại khung ngắm:0.8x
- Điều chỉnh độ cận thị:-4 đến +3
Lưu trữ và kết nối
- Khe cắm thẻ nhớ:Slot 1: CFexpress Type B / XQDSlot 2: SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
- Cổng kết nối:HDMI Output, 3.5 mm TRS Stereo Headphone, 3.5 mm TRS Stereo Microphone, USB-C Input, USB-C Data Output, Nikon 10-Pin Control Input
- Kết nối không dây:Wi-Fi và Bluetooth
- GPS:Không có
Đèn Flash
- Đèn Flash trong:Không có
- Chế độ Flash:First-Curtain Sync, Off, Rear Sync, Red-Eye Reduction, Slow Sync, Slow Sync/Red-Eye Reduction
- Tốc độ đồng bộ đèn:1/200 giây
- Bù Flash:-3 đến +1 EV (1/3, 1/2 EV Bước)
- Hệ thống Flash chuyên dụng:iTTL
- Kết nối Flash rời:Hot Shoe
Thông số vật lý
- Loại pin:EN-EL15c
- Thời lượng pin:340 bức ảnh mỗi lần sạc
- Chất liệu thân máy:Hợp kim magiê
- Kích thước (W x H x D):144 x 118,5 x 83 mm
- Trọng lượng:820 g (Chỉ thân máy)910 g (Có pin, thẻ nhớ)
Thông số kỹ thuật ống kính Nikon Nikkor Z 24-120mm F4 S
- Độ dài tiêu cự:24 đến 120mm
- Khẩu độ tối đa:F4
- Khẩu độ tối thiểu:F22
- Ngàm ống kính:Nikon Z
- Định dạng ống kính:Full-Frame
- Góc nhìn:84° đến 20° 20′
- Khoảng cách lấy nét tối thiểu:35cm
- Độ phóng đại tối đa:0,39x
- Thiết kế quang học:16 thấu kính chia thành 13 nhóm
- Số lá khẩu:9
- Loại lấy nét:Lấy nét tự động
- Chế độ chống rung ảnh:Không có
- Kích thước bộ lọc:77 mm
- Kích thước (ø x L):84 x 118mm
- Trọng lượng:630 g













Đánh giá
Sản phẩm này chưa được đánh giá