Mô tả chi tiết
Hình ảnh
- Ngàm ống kính:Nikon Z
- Loại cảm biến:Full-Frame
- Độ phân giải cảm biến:Thực tế: 26,79 MegapixelHiệu quả: 24,5 Megapixel
- Chế độ chống rung ảnh:Sensor-Shift, 5-Axis
- Kích thước ảnh:
- 3:2
- 24.5 MP (6048 x 4032)
- 14 MP (4528 x 3024)
- 6 MP (3024 x 2016)
- 1:1
- 16 MP (4032 x 4032)
- 9 MP (3024 x 3024)
- 4 MP (2016 x 2016)
- 16:9
- 21 MP (6048 x 3400)
- 12 MP (4528 x 2544)
- 5 MP (3024 x 1696)
- Tỉ lệ ảnh:1:1, 3:2, 16:9
- Định dạng ảnh:HEIF, JPEG, RAW
- Độ sâu màu:14-Bit
Ánh sáng
- Độ nhạy sáng ISO:Ảnh 100 đến 64.000 (Mở rộng: 50 đến 204.800)Video 100 đến 51.200
- Loại màn trập:Màn trập cơ học theo mặt phẳng tiêu cự và màn trập lăn điện tử
- Tốc độ màn trập:Màn trập cơ học1/8000 đến 15 phútMàn trập điện tử1/16000 đến 15 phút
- Phương pháp đo sáng:Center-Weighted Average, Highlight Weighted, Matrix, Spot
- Chế độ phơi sáng:Aperture Priority, Auto, Manual, Program, Shutter Priority
- Bù phơi sáng:-5 đến+5 EV (1/3, 1/2 EV Steps)
- Phạm vi đo sáng:-4 đến 17 EV
- Cân bằng trắng:2500 đến 10,000KPresets: Auto, Cloudy, Color Temperature, Direct Sunlight, Flash, Fluorescent, Incandescent, Shade
- Chụp liên tiếp:Màn trập cơ học lên tới 14 khung hình/giây ở 24,5 MPMàn trập điện tử lên tới 20 khung hình / giây ở 24,5 MP
- Hẹn giờ chụp:Độ trễ 2/5/10/20 giây
Quay video
- Chế độ quay video:
- ProRes RAW/ProRes RAW HQ/Raw
- 6048 x 3404 ở 23.98/25/29.97/50/59.94 fps
- 4032 x 2268 ở 23.98/25/29.97/50/59.94 fps
- 3984 x 2240 ở 23.98/25/29.97/50/59.94/100/120 fpsH.264/H.265 8/10-Bit5376 x 3024 ở 23.98/25/29.97/50/59.94 fps
- UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94/100/120 fps
- 1920 x 1080 ở 23.98/25/29.97/50/59.94/100/120/200/240 fps
- Đầu ra video:HDMIUHD 4K (3840 x 2160)
- Giới hạn ghi âm:Lên tới 125 phút
- Loại micrô tích hợp:Stereo
Lấy nét
- Loại lấy nét:Lấy nét tự động và thủ công
- Chế độ lấy nét:Continuous-Servo AF, Full-Time Servo, Manual Focus, Single-Servo AF
- Điểm lấy nét tự động:Phát hiện pha: 299
- Độ nhạy lấy nét tự động:-10 đến +18 EV
Màn hình
- Kích thước màn hình:3.2″
- Độ phân giải màn hình:2,100,000 điểm ảnh
- Đặc tính màn hình:Màn hình LCD cảm ứng nghiêng
- Màn hình phụ:Trên cùng: Hiển thị trạng thái
Kính ngắm
- Loại kính ngắm:Electronic
- Kích thước kính ngắm:0.5″
- Độ phân giải kính ngắm:5,760,000 điểm ảnh
- Khoảng cách từ mắt kính ngắm:21 mm
- Độ phủ khung ngắm:100%
- Độ phóng đại khung ngắm:0.8x
- Điều chỉnh độ cận thị:-4 đến +2
Lưu trữ và kết nối
- Khe cắm thẻ nhớ:Slot 1: CFexpress Type B / XQD
- Slot 2: SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
- GPS:Có
- Video I/O:1x HDMI (Unspecified Signal) Input
- Audio I/O:1x 1/8″ / 3.5 mm TRS Stereo Headphone Output2x 1/8″ / 3.5 mm TRS Stereo Microphone Input
- Power I/O:1x USB-C Input
- Other I/O :1x USB-C Data Output (Shared with Power Input)1x Nikon DC2
- Không dây:2.4 / 5 GHz Wi-Fi 5 (802.11ac), Bluetooth 5.0
Đèn Flash
- Đèn Flash trong:Không có
- Chế độ Flash:First-Curtain Sync, Off, Rear Curtain/Slow Sync, Rear Sync, Red-Eye Reduction, Slow Sync, Slow Sync/Red-Eye Reduction
- Tốc độ đồng bộ đèn:1/200 giây
- Bù Flash:-3 đến +1 EV (1/3, 1/2 EV Steps)
- Hệ thống Flash chuyên dụng:TTL
- Kết nối Flash rời:Shoe Mount
Thông số vật lý
- Loại pin:EN-EL15c
- Chất liệu thân máy:Hợp kim magiê
- Kích thước (W x H x D):138,5 x 101,5 x 74 mm
- Trọng lượng:670 g (Chỉ thân máy)











Đánh giá
Sản phẩm này chưa được đánh giá