Mô tả chi tiết
Hình ảnh
- Ngàm ống kính:Canon RF
- Loại cảm biến:Full-Frame
- Độ phân giải cảm biến:Thực tế: 47,1 MegapixelHiệu quả: 45 Megapixel (8192 x 5464)
- Chế độ chống rung ảnh:Chống rung 5 trục (Sensor)
- Kích thước ảnh:3:2 JPEG / RAW8192 x 54645808 x 38724176 x 27842976 x 19842400 x 1600
- Tỉ lệ ảnh:1:1, 3:2, 4:3, 16:9
- Định dạng ảnh:JPEG, RAW
- Độ sâu màu:14-Bit
Ánh sáng
- Độ nhạy sáng ISO:Ảnh, chế độ thủ công 100 – 51.200 (Mở rộng 50 – 102.400)Ảnh, chế độ tự động 100 – 51.200Video 100 – 25.600 (Mở rộng 51.200)
- Loại màn trập:Màn trập điện tử, Màn trập cơ học theo mặt phẳng tiêu cự
- Tốc độ màn trập:Màn trập cơ 1/8000 đến 30 giâyMàn trập điện tử phía trước 1/8000 đến 30 giâyMàn trập điện tử 1/8000 đến 0,5 giây
- Phương pháp đo sáng:Center-Weighted Average, Evaluative, Partial, Spot
- Chế độ phơi sáng:Aperture Priority, Manual, Program, Shutter Priority
- Bù phơi sáng:-3 đến +3 EV (1/3, 1/2 EV Bước)
- Phạm vi đo sáng:-3 đến 20 EV
- Cân bằng trắng:Presets: Auto, Cloudy, Color Temperature, Custom, Daylight, Flash, Fluorescent (White), Shade, Tungsten
- Chụp liên tiếp:Màn trập cơLên tới 12 khung hình/giây ở 45 MP cho tối đa 180 khung hình (RAW)/ 350 khung hình (JPEG)Màn trập điện tửLên tới 20 khung hình/giây ở 45 MP cho tối đa 83 khung hình (RAW)/ 170 khung hình (JPEG)
- Hẹn giờ chụp:Độ trễ 2/10 giây
Quay video
- Chế độ quay video:H.265 4:2:2 10-BitDCI 8K (8192 x 4320) ở 23.98/24.00/25/29.97 khung hình/giây [680 đến 1300 Mb/s]UHD 8K (7680 x 4320) ở 23.98/25/29.97 khung hình/giây [680 đến 1300 Mb/s]DCI 4K (4096 x 2160) ở 23.98/24.00/25/29.97/59.94/100 khung hình/giây [170 đến 1880 Mb/s]UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94/100 khung hình/giây [170 đến 1880 Mb/s]1920 x 1080p ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [28 đến 230 Mb/s]H.264 4:2:0 8-BitDCI 8K (8192 x 4320) ở 23.98/24.00/25/29.97 khung hình/giây [470 đến 1300 Mb/s]UHD 8K (7680 x 4320) ở 23.98/25/29.97 khung hình/giây [470 đến 1300 Mb/s]DCI 4K (4096 x 2160) ở 23.98/24.00/25/29.97/50/59.94/100 khung hình/giây [120 đến 1880 Mb/s]UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94/100 khung hình/giây [120 đến 1880 Mb/s]1920 x 1080p ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [12 đến 180 Mb/s]RAW 12-Bit8192 x 4320 ở 23.98/24.00/25/29.97 khung hình/giây [2600 Mb/s]
- Đầu ra video:4:2:2 10-Bit via HDMIDCI 4K (4096 x 2160) lên đến 59.94 khung hình/giâyUHD 4K (3840 x 2160) lên đến 59.94 khung hình/giây
- Giới hạn ghi âm:Lên đến 30 phút
- Mã hóa video:NTSC/PAL
- Loại micrô tích hợp:Stereo
- Định dạng âm thanh:AAC, LPCM
Lấy nét
- Loại lấy nét:Lấy nét tự động và thủ công
- Chế độ lấy nét:Continuous-Servo AF, Manual Focus, Single-Servo AF
- Điểm lấy nét tự động:Phát hiện pha: 1053
- Độ nhạy lấy nét tự động:-6 đến +20 EV
Màn hình
- Kích thước màn hình:3.2″
- Độ phân giải màn hình:2.100.000 điểm ảnh
- Đặc tính màn hình:Màn hình LCD cảm ứng nghiêng góc tự do
- Màn hình phụ:Trên cùng: Hiển thị trạng thái
Kính ngắm
- Loại kính ngắm:Electronic (OLED)
- Kích thước kính ngắm:0,5″
- Độ phân giải kính ngắm:5.760.000 điểm ảnh
- Khoảng cách từ mắt kính ngắm:23 mm
- Độ phủ khung ngắm:100%
- Độ phóng đại khung ngắm:Xấp xỉ 0,76x
- Điều chỉnh độ cận thị:-4 đến +2
Lưu trữ và kết nối
- Khe cắm thẻ nhớ:Slot 1: CFexpress Type BSlot 2: SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
- Cổng kết nối:Micro-HDMI, 3.5 mm TRS Stereo Microphone, 3.5 mm TRS Stereo Headphone, USB-C (USB 3.2 / 3.1 Gen 2), Canon N3
- Kết nối không dây:Wi-Fi, Bluetooth
- GPS:Không có
Đèn Flash
- Đèn Flash trong:Không có
- Tốc độ đồng bộ đèn:1/250 giây
- Bù Flash:-3 đến +3 EV (1/3, 1/2 EV Bước)
- Hệ thống Flash chuyên dụng:eTTL
- Kết nối Flash rời:Hot Shoe, PC TerminalHot Shoe, PC Terminal
Thông số vật lý
- Loại pin:LP-E6NH lithium-ion
- Chất liệu thân máy:Hợp kim Magie
- Kích thước (W x H x D):138 x 97,5 x 88 mm
- Trọng lượng:738 g (Có pin, thẻ nhớ)










Đánh giá
Sản phẩm này chưa được đánh giá