Sale!

Sony Alpha A6400 Body + Sigma 18-50mm F2.8 DC DN for Sony

29.900.000₫ 33.490.000₫

Tính năng nổi bật
– Cảm biến CMOS Exmor APS-C 24.2MP
– Bộ xử lý hình ảnh BIONZ X
– Lấy nét tự động theo ánh mắt và theo dõi trong thời gian thực
– EVF OLED XGA Tru-Finder 2,36 triệu điểm ảnh
– Màn hình cảm ứng LCD có thể lật 180°
– Video UHD 4K nội bộ, S-Log3, HLG
– Quay S&Q Motion ở chế độ Full HD từ 1-120 fps
– Chụp lên đến 11 fps và ISO 102400
– Cấu trúc bền bỉ, chắc chắn
– Tích hợp Wi-Fi với NFC

Tư Vấn - Chăm Sóc Khách Hàng

Mr Duy 0909.642.456

Công ty tài chính
ACS VIỆT NAM
HOME CREDIT
HD SAISON
Trả trước
Số tháng trả góp 6 tháng 6 tháng 6 tháng
Còn lại
Giấy tờ cần có
CMND + Hộ khẩu + Hóa đơn điện
Chọn giấy tờ khác
CMND + Bằng lái xe / hộ khẩu.
CMND + Bằng lái xe
Chọn giấy tờ khác
Tổng tiền phải trả
Góp hàng tháng
Ghi chú

Mô tả chi tiết

Hình ảnh

  • Ngàm ống kính:Sony E
  • Loại cảm biến:APS-C
  • Độ phân giải cảm biến:Thực tế: 25 MegapixelHiệu quả: 24,2 Megapixel (6000 x 4000)
  • Tỷ lệ Crop:1.5x
  • Chế độ chống rung ảnh:Không có
  • Kích thước ảnh:16:9 RAW 6000 x 33763:2 RAW 6000 x 40001:1 RAW 4000 x 400016:9 JPEG 6000 x 3376 4240 x 2400 3008 x 16883:2 JPEG 6000 x 4000 4240 x 2832 3008 x 20001:1 JPEG 4000 x 4000 2832 x 2832 2000 x 2000
  • Tỉ lệ ảnh:3:2, 16:9
  • Định dạng ảnh:JPEG, RAW
  • Độ sâu màu:14-Bit

Ánh sáng

  • Độ nhạy sáng ISO:Ảnh100 đến 32.000 (Mở rộng 100 đến 102.400)Video100 đến 32.000
  • Loại màn trập:Màn trập điện tử
  • Tốc độ màn trập:Màn trập điện tử phía trước1/4000 đến 30 giây
  • Phương pháp đo sáng:Average, Center-Weighted Average, Highlight Weighted, Multi-Zone, Spot
  • Chế độ phơi sáng:Aperture Priority, Auto, Manual, Program, Shutter Priority
  • Bù phơi sáng:-5 đến +5 EV (1/3, 1/2 EV Bước)
  • Phạm vi đo sáng:-2 đến 20 EV
  • Cân bằng trắng:Presets: Auto, Cloudy, Color Temperature, Color Temperature Filter, Custom, Daylight, Flash, Fluorescent (Cool White), Fluorescent (Day White), Fluorescent (Daylight), Fluorescent (Warm White), Incandescent, Shade, Underwater
  • Chụp liên tiếp:Lên đến 11 khung hình/giây ở 24,2 MP cho tối đa 46 Khung hình (RAW)/ 116 khung hình (JPEG)
  • Hẹn giờ chụp:Độ trễ 2/5/10 giây

Quay video

  • Chế độ quay video:XAVC SUHD 4K (3840 x 2160) ở 24.00/25/29.97 khung hình/giây [60 đến 100 Mb/s]1920 x 1080p ở 23.98/25/29.97/50/59.94/100 khung hình/giây [16 đến 100 Mb/s]AVCHD1920 x 1080i ở 50/59.94 khung hình/giây [17 đến 24 Mb/s]
  • Đầu ra video:4:2:2 8-Bit via HDMIUHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/24.00/25/29.97 khung hình/giây1920 x 1080p ở 23.98/24.00/50/59.94 khung hình/giây1920 x 1080i ở 50/59.94 khung hình/giây
  • Giới hạn ghi âm:Không có
  • Mã hóa video:NTSC/PAL
  • Loại micrô tích hợp:Stereo
  • Định dạng âm thanh:LPCM, AC-3

Lấy nét

  • Loại lấy nét:Lấy nét tự động và thủ công
  • Chế độ lấy nét:Automatic, Continuous-Servo AF, Direct Manual Focus, Manual Focus, Single-Servo AF
  • Điểm lấy nét tự động:425 điểm lấy nét theo pha425 điểm lấy nét tương phản
  • Độ nhạy lấy nét tự động:-2 đến +20 EV

Màn hình

  • Kích thước màn hình:3.0″
  • Độ phân giải màn hình:921.600 điểm ảnh
  • Đặc tính màn hình:Màn hình LCD cảm ứng nghiêng 180°

Kính ngắm

  • Loại kính ngắm:Electronic
  • Kích thước kính ngắm:0,39″
  • Độ phân giải kính ngắm:2.359.296 điểm ảnh
  • Khoảng cách từ mắt kính ngắm:23 mm
  • Độ phủ khung ngắm:100%
  • Độ phóng đại khung ngắm:1,07x
  • Điều chỉnh độ cận thị:-4 đến +3

Lưu trữ và kết nối

  • Khe cắm thẻ nhớ:Single Slot: SD/SDHC/SDXC/Memory Stick Duo Hybrid (UHS-I)
  • Cổng kết nối:HDMI D (Micro), 3.5mm Microphone, USB Micro-B (USB 2.0)
  • Kết nối không dây:Wi-Fi
  • GPS:Không có

Đèn Flash

  • Đèn Flash trong:Có
  • Chế độ Flash:Auto, Fill Flash, Hi-Speed Sync, Off, Rear Sync, Red-Eye Reduction, Slow Sync, Wireless
  • Phạm vi đèn Flash:6 m ở ISO 100
  • Tốc độ đồng bộ đèn:1/160 giây
  • Bù Flash:-3 đến +3 EV (1/3, 1/2 EV Bước)
  • Hệ thống Flash chuyên dụng:TTL
  • Kết nối Flash rời:Intelligent Hot Shoe, Wireless

Thông số vật lý

  • Loại pin:NP-FW50 Lithium-Ion
  • Chất liệu thân máy:Hợp kim magiê
  • Kích thước (W x H x D):120 x 66,9 x 59,7 mm
  • Trọng lượng:403 g (Có pin, thẻ nhớ)

Thông số kỹ thuật ống kính

  • Độ dài tiêu cự:18 đến 50mm (Tương đương 35mm: 27 đến 75mm)
  • Khẩu độ tối đa:F2,8
  • Khẩu độ tối thiểu:F22
  • Ngàm ống kính:Sony E
  • Định dạng ống kính:APS-C
  • Góc nhìn:76,5° đến 31,7°
  • Khoảng cách lấy nét tối thiểu:12,1cm
  • Độ phóng đại tối đa:0,36x
  • Thiết kế quang học:13 thấu kính chia thành 10 nhóm
  • Số lá khẩu:7
  • Loại lấy nét:Lấy nét tự động
  • Chế độ chống rung ảnh:Không
  • Kích thước bộ lọc:55 mm
  • Kích thước (ø x L):64,5 x 74,5mm
  • Trọng lượng:290 g

Đánh giá

Sản phẩm này chưa được đánh giá

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Sony Alpha A6400 Body + Sigma 18-50mm F2.8 DC DN for Sony”